menu_book
見出し語検索結果 "hội nghị" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "hội nghị" (1件)
khởi nghiệp
日本語
動起業する
Anh ấy đã khởi nghiệp lúc chỉ vừa 20 tuổi
彼は20歳で起業した
format_quote
フレーズ検索結果 "hội nghị" (2件)
Anh ấy đã khởi nghiệp lúc chỉ vừa 20 tuổi
彼は20歳で起業した
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)